top of page

MINIMIS DICTIONARY

abeyant

əˈbeiənt

adj

Vietnamese meaning

1. không hiệu lực (quy phạm, luật);
2. vô chủ;
3. ở trong tình trạng chưa ngã ngũ, không rõ ràng, chưa giải quyết xong

English legal defination

Example:

bottom of page