top of page

MINIMIS DICTIONARY

accredit

əˈkrɛdɪt

verb

Vietnamese meaning

1.ủy quyền, ủy nhiệm, ủy thác;
2.bổ nhiệm đại diện chính thức; đại sứ đặc mệnh;
3. công nhận người đại diện chính thức, đại sứ đặc mệnh.

English legal defination

Example:

bottom of page