top of page

MINIMIS DICTIONARY

amenable

əˈmiːnəbᵊl

verb/adj

Vietnamese meaning

1.chịu trách nhiệm (trước pháp luật), phải bị trừng phạt;
2.thuộc thẩm quyền xét xử;
3.tuân theo.

English legal defination

Example:

bottom of page