top of page

MINIMIS DICTIONARY

backing

ˈbækɪŋ

noun/verb

Vietnamese meaning

1. ký hậu;
2. thị thực;
3. củng cố thêm bằng chứng;
4. bảo lãnh, bảo đảm, hậu thuẫn.

English legal defination

Example:

bottom of page