top of page

MINIMIS DICTIONARY

check

tʃek

noun/verb

Vietnamese meaning

1.(Mỹ) xch Cheque;
2.phiếu gửi hành lý, thẻ gửi đồ;
3.kiểm soát, kiểm tra;
4.dấu hiệu, số, chữ ký chống làm giả chứng khoán;
5.kiềm chế.

English legal defination

Example:

bottom of page