top of page

MINIMIS DICTIONARY

document

ˈdɒkjəmənt

noun

Vietnamese meaning

1.tài liệu, tư liệu, văn bản, văn kiện, chứng từ;
2.chứng minh bằng tài liệu, xác nhận bằng văn bản;
3.cung cấp tài liệu, cấp phát tài liệu.

English legal defination

Example:

bottom of page